Bảng giá các dịch vụ xét nghiệm

Thứ tư - 30/08/2017 23:00
STT TÊN DVKT ĐVT GIÁ BHYT GIÁ THU TRỰC TIẾP
MEDLATEC
1 Mẫu sinh thiết <5cm Lần              350.000
2 PSA Free/Total Lần              369.000
3 Mẫu sinh thiết >5cm Lần              450.000
4 Mẫu sinh thiết xương Lần              450.000
5 Progesteron Lần              179.000
6 Double test Lần              469.000
7 Tripble test Lần              499.000
8 Tế bào cổ tử cung, âm đạo (Thinprep) Lần              639.000
9 Tế bào cổ tử cung, âm đạo (Papanicolau) Lần              319.000
10 Tế bào âm đạo (Cell prep) Lần              399.000
11 Cyfra 21-1 Lần              249.000
12 Alpha-FP Lần              199.000
13 LH Lần              179.000
14 FSH Lần              179.000
15 CA 72-4 Lần              249.000
16 SCC Lần              249.000
17 HBV-DNA Cobas Taqman Lần           1.799.000
18 Anti-TG Lần              280.000
19 Prolactin Lần              179.000
20 AMH Lần              850.000
21 CA 15-3 Lần              249.000
22 CEA Lần              249.000
23 Tế bào hạch (Vú/tuyến giáp...) Lần                99.000
24 CA 19-9 Lần              249.000
25 CA 125 Lần              249.000
26 Khối tế bào (Cell block) Lần              579.000
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
1 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần         32.100              32.100
2 Xét nghiệm định lượng Ethanol (cồn) Lần    
3 Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh Lần       129.000            126.000
4 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần         22.900              22.400
5 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Lần         20.500              20.100
6 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần         40.000              39.200
7 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần         40.000              39.200
8 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần         62.900              61.600
9 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) Lần         38.800              38.000
10 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần         38.800              38.000
11 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần         38.800              38.000
12 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần         30.800              30.200
13 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần         30.800              30.200
14 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Lần         65.200              63.800
15 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần         22.900              22.400
16 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần         15.200              23.300
XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU
1 Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff Lần       380.000            360.000
2 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết Lần       321.000            304.000
3 Chọc hút kim nhỏ các hạch Lần       252.000            238.000
4 Chọc hút kim nhỏ mô mềm Lần       252.000            238.000
5 Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp Lần       252.000            238.000
6 Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt Lần       252.000            238.000
7 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da Lần       252.000            238.000
8 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou Lần       341.000            322.000
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
1 Định tính ma túy trong nước tiểu (5 thành phần) Lần                42.900
2 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần         27.300              37.100
3 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Lần         42.900              42.400
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH
1 Định lượng Troponin IHS Lần                       -  
2 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần         64.300              63.600
3 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần         64.300              63.600
4 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần         64.300              63.600
5 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần         64.300              63.600
6 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần         58.900              58.300
7 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần         85.800              84.800
XÉT NGHIỆM SINH HÓA
1 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần         19.200              19.000
2 Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT Lần       214.000            212.000
3 Định lượng Amylase (dịch) Lần         21.400              21.200
4 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần                  8.400
5 Định lượng CK-MB mass [Máu] Lần         37.500              37.100
6 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần         21.400              21.200
7 Định lượng Albumin [Máu] Lần         21.400              21.200
8 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần         21.400              21.200
9 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần         21.400              21.200
10 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần         26.800              26.500
11 Định lượng Creatinin (máu) Lần         21.400              21.200
12 Định lượng Glucose [Máu] Lần         21.400              21.200
13 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần         21.400              21.200
14 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần         21.400              21.200
15 Định lượng Urê máu [Máu] Lần         21.400              21.200
16 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần         21.400              21.200
17 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần         26.800              26.500
18 Định lượng CK Lần                25.000
XÉT NGHIỆM VI SINH
1 EV71 IgM/IgG test nhanh Lần    
2 Định lượng CRP Lần         53.600              53.600
3 Đơn bào đường ruột soi tươi Lần         41.200              40.200
4 Đơn bào đường ruột nhuộm soi Lần         41.200              40.200
5 Trứng giun, sán soi tươi Lần         41.200              40.200
6 Influenza virus A, B test nhanh Lần       168.000            164.000
7 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần         37.800              36.800
8 Trứng giun soi tập trung Lần         41.200              40.200
9 Vi hệ đường ruột Lần         29.400              28.700
10 Neisseria meningitidis nhuộm soi Lần         67.200              65.500
11 Trichomonas vaginalis nhuộm soi Lần         41.200              40.200
12 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần         31.800              31.000
13 CRP định lượng Lần         53.600              53.000
14 Trichomonas vaginalis soi tươi Lần         41.200              40.200
15 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi Lần         41.200              40.200
16 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi Lần         41.200              40.200
17 Demodex soi tươi Lần         41.200              40.200
18 Vi nấm soi tươi Lần         41.200              40.200
19 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần         36.500              35.800
20 HCV Ab test nhanh Lần         53.000              51.700
21 HIV Ab test nhanh Lần                51.700
22 HBsAg test nhanh Lần                51.700
23 Xét nghiệm tìm BK Lần                25.000
24 Tuberclosis teslao Lần                37.500

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Khảo sát ý kiến

Điều gì làm bạn lo ngại nhất khi đi khám bệnh, chữa bệnh?

Videoclips
Google
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây