Bảng giá các dịch vụ CĐHA

Thứ năm - 31/08/2017 09:22
STT TÊN DVKT ĐVT GIÁ BHYT GIÁ THANH TOÁN TRỰC TIẾP
DỊCH VỤ THEO YÊU CẦU
1 Cắt Polyp thực quản, dạ dày, đại tràng <1cm Lần                 500.000
2 Cắt Polyp thực quản, dạ dày, đại tràng >1cm Lần                 800.000
3 Nội soi can thiệp gắp dị vật đường tiêu hóa Lần                 500.000
4 Nội soi can thiệp kẹp Hemo cầm máu Lần                 600.000
5 Nội soi can thiệp thắt giãn vỡ tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su Lần                 600.000
6 Nội soi can thiệp Endo - Loop cầm máu trong cắt Polyp Lần              1.200.000
7 Dịch vụ Siêu âm Doppler xuyên sọ theo yêu cầu Lần                 100.000
8 Dịch vụ ghi điện não thường quy theo yêu cầu Lần                   60.000
9 Dịch vụ Nội soi đại trưc tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết theo yêu cầu Lần                 350.000
10 Dịch vụ nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu theo yêu cầu Lần                 410.000
11 Dịch vụ nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết theo yêu cầu Lần                 410.000
12 Dịch vụ soi thực quản hoặc dạ dày gắp giun theo yêu cầu Lần                 396.000
13 Dịch vụ nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su theo yêu cầu Lần                 410.000
14 Dịch vụ nội soi can thiệp - cắt bã thức ăn dạ dày theo yêu cầu Lần                 410.000
15 Dịch vụ chụp Xquang tử cung vòi trứng ( bao gồm thuốc cản quang) theo yêu cầu Lần                 678.000
16 Dịch vụ chụp Xquang tuyến vú theo yêu cầu Lần                   91.000
17 Dịch vụ nội soi dạ dày can thiệp theo yêu cầu Lần                 700.000
18 Dịch vụ chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang số hoá  (UIV) theo yêu cầu Lần                 524.000
19 Dịch vụ chụp mật qua Kehr ( bao gồm thuốc cản quang) Lần                 507.000
20 Dịch vụ nội can thiệp - thắt búi gián tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su theo yêu cầu Lần                 410.000
21 Dịch vụ lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi theo yêu cầu Lần                 410.000
22 Dịch vụ cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng) theo yêu cầu Lần              1.000.000
Siêu Âm
1 Siêu âm thai 3D-4D theo yêu cầu Lần                 100.000
2 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần          219.000               211.000
3 Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) Lần            58.300                 55.400
4 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần          179.000               176.000
5 Siêu âm Doppler mạch máu Lần          219.000               211.000
6 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Lần          179.000               176.000
7 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (Siêu âm tụy) Lần            42.100                 49.000
8 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (Siêu âm lách) Lần            42.100                 49.000
9 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (Siêu âm thận) Lần            42.100                 49.000
10 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (Siêu âm bàng quang) Lần            42.100                 49.000
11 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần            42.100                 49.000
12 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần            42.100                 49.000
13 Siêu âm hạch vùng cổ Lần            42.100                 49.000
14 Siêu âm màng phổi Lần            42.100                 49.000
15 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần            42.100                 49.000
16 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Lần            42.100                 49.000
17 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần            42.100                 49.000
18 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần            42.100                 49.000
19 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần            42.100                 49.000
20 Siêu âm dương vật Lần            42.100                 49.000
21 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần            42.100                 49.000
22 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần            42.100                 49.000
23 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần            42.100                 49.000
24 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần            42.100                 49.000
25 Siêu âm tử cung phần phụ Lần            42.100                 49.000
26 Siêu âm tuyến giáp Lần            42.100                 49.000
27 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần            42.100                 49.000
28 Siêu âm Doppler tim Lần          219.000               219.000
29 Siêu âm qua thóp Lần            42.100                 49.000
30 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (Siêu âm vết mổ) Lần            42.100                 49.000
31 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (Siêu âm khối apces) Lần            42.100                 49.000
32 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần            42.100                 49.000
33 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) (Siêu âm tiền liệt tuyến) Lần            42.100                 49.000
34 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (Siêu âm gan mật) Lần            42.100                 49.000
35 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (Siêu âm khối u) Lần            42.100                 49.000
Nội Soi
1 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần          291.000               285.000
2 Nội soi họng Lần                   40.000
3 Nội soi mũi Lần                   40.000
4 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su Lần          239.000               228.000
5 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần          287.000               278.000
6 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Lần          719.000               410.000
7 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ            239.000               228.000
8 Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su Lần          719.000               410.000
9 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Lần          426.000               410.000
10 Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần       1.691.000               410.000
11 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Lần          401.000               385.000
12 Nội soi cắt polip ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) Lần       1.029.000            1.010.000
13 Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật Lần       1.691.000            1.678.000
14 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Lần       1.691.000            1.678.000
15 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Lần          566.000               544.000
16 Nội soi tai mũi họng theo yêu cầu Lần    
17 Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu Lần          719.000               410.000
18 Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày Lần          719.000               410.000
19 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần          300.000               287.000
20 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Lần          300.000               287.000
21 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần          186.000               179.000
22 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết Lần          240.000               231.000
23 Nội soi tai mũi họng Lần          103.000               202.000
24 Nội soi mũi xoang Lần            40.000                 70.000
25 Nội soi tai Lần                   70.000
Điện Tim
1 Điện tim thường Lần            32.000                 45.900
2 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần            32.000                 45.900
X-Quang (SỐ HÓA)
1 Chụp Xquang đường dò Lần          402.000               391.000
2 Chụp Xquang tử cung vòi trứng Lần          407.000               396.000
3 Chụp Xquang đường mật qua Kehr (Chưa bao gồm thuốc cản quang, 2 phim) Lần          236.000               225.000
4 Chụp Xquang tử cung vòi trứng (3 phim) Lần          367.000               356.000
5 Chụp Xquang tuyến vú phải (thẳng/ chếch) Lần            93.200                 91.000
6 Chụp Xquang tuyến vú trái (thẳng/ chếch) Lần            93.200                 91.000
7 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần            64.200                 69.000
8 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [trái] Lần            64.200                 69.000
9 Chụp Xquang khớp háng nghiêng (phải) Lần            64.200                 69.000
10 Chụp Xquang khớp háng nghiêng (trái) Lần            64.200                 69.000
11 Chụp Xquang ngực thẳng Lần            64.200                 69.000
12 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng Lần          560.000               549.000
13 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên (trái) Lần            64.200                 69.000
14 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên (phải) Lần            64.200                 69.000
15 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần            64.200                 69.000
16 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (tay trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
17 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (tay phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
18 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) (5 phim) Lần          605.000               594.000
19 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (2 phim) Lần            96.200                 94.000
20 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (2 phim) Lần            96.200                 94.000
21 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên (3 phim) Lần          121.000               119.000
22 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (2 phim) Lần            96.200                 94.000
23 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần            64.200                 69.000
24 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (2 phim) Lần            96.200                 94.000
25 Chụp Xquang Blondeau Lần            64.200                 69.000
26 Chụp Xquang hàm chếch một bên (phải) Lần            64.200                 69.000
27 Chụp Xquang hàm chếch một bên (trái) Lần            64.200                 69.000
28 Chụp Xquang Hirtz Lần            64.200                 69.000
29 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng (2 phim) Lần            96.200                 94.000
30 Chụp Xquang khớp thái dương hàm (phải) Lần            64.200                 69.000
31 Chụp Xquang khớp thái dương hàm (trái) Lần            64.200                 69.000
32 Chụp Xquang Schuller (phải) Lần            64.200                 69.000
33 Chụp Xquang Schuller (trái) Lần            64.200                 69.000
34 Chụp Xquang thực quản dạ dày (có thuốc cản quang) Lần          220.000               209.000
35 Chụp Xquang đại tràng (có thuốc cản quang) Lần          260.000               249.000
36 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (hệ tiết niệu) Lần            64.200                 69.000
37 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần            64.200                 69.000
38 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có thuốc cản quang) Lần          220.000               209.000
39 Chụp Xquang ngực thẳng (Tim, phổi thẳng) Lần            64.200                 69.000
40 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (2 phim) Lần            96.200                 94.000
41 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (2 phim) Lần            96.200                 94.000
42 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (2 phim) Lần            96.200                 94.000
43 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng (2 phim) Lần            96.200                 94.000
44 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (phải) Lần            64.200                 69.000
45 Chụp Xquang khớp vai thẳng (phải) Lần            64.200                 69.000
46 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (vai phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
47 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (trái) Lần            64.200                 69.000
48 Chụp Xquang khớp vai thẳng (trái) Lần            64.200                 69.000
49 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (vai trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
50 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (phải) Lần            64.200                 69.000
51 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (trái) Lần            64.200                 69.000
52 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (tay phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
53 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (tay trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
54 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
55 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
56 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (tay trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
57 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (tay phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
58 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (tay trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
59 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (tay phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
60 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [phải] Lần            64.200                 69.000
61 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần            64.200                 69.000
62 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (chân phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
63 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (chân trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
64 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (gối trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
65 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (gối phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
66 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (chân phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
67 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (chân trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
68 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (chân phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
69 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (chân trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
70 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (đùi phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
71 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (đùi trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
72 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (gót phải, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
73 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (gót trái, 2 phim) Lần            96.200                 94.000
74 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)  Lần            18.300                 17.000
CT SCANNER
1 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần          519.000               536.000
2 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (không thuốc cản quang) Lần          519.000               536.000
3 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang, 2 phim) Lần          628.000               970.000
4 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) (không thuốc cản quang) Lần          519.000               536.000
5 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang, 2 phim) Lần          628.000               970.000
6 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang, 2 phim) Lần          628.000               970.000
7 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang, 2 phim) Lần          628.000               970.000
8 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) (không thuốc cản quang) Lần          519.000               536.000
9 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần          519.000               536.000
10 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
11 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần          519.000               536.000
12 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
13 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) Lần          519.000               536.000
14 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) Lần          628.000               970.000
15 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi trái trên) Lần          519.000               536.000
16 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi phải trên) Lần          519.000               536.000
17 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi phải dưới) Lần          519.000               536.000
18 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi trái dưới) Lần          519.000               536.000
19 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi phải trên, 2 phim) Lần          628.000               970.000
20 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi trái trên, 2 phim) Lần          628.000               970.000
21 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi phải dưới, 2 phim) Lần          628.000               970.000
22 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (chi trái dưới, 2 phim) Lần          628.000               970.000
23 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần          519.000               536.000
24 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
25 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần          519.000               536.000
26 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
27 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần          519.000               536.000
28 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
29 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần          519.000               536.000
30 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
31 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (không thuốc cản quang) Lần          519.000               536.000
32 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang, 2 phim) Lần          628.000               970.000
33 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần          519.000               536.000
34 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) (2 phim) Lần          628.000               970.000
THĂM DÒ CHỨC NĂNG
1 Đo lưu huyết não Lần            42.600                 40.600
2 Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần                 100.000
3 Điện não đồ thường quy Lần            63.000                 69.600
4 Holter huyết áp Lần          196.000               191.000
5 Holter điện tâm đồ Lần          196.000               191.000
6 Đo chức năng hô hấp Lần          124.000               142.000
7 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần                   70.000
         

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây